베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chức năng" (1)
chức năng

영어
명사function
có nhiều chức năng mới
Comes with lots of new features
관련 단어 "chức năng" (3)
lực lượng chức năng
영어
구Authorities
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
cơ quan chức năng
영어
명사authorities
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
chức năng nhận thức
영어
구cognitive function
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
표현 "chức năng" (11)
có nhiều chức năng mới
Comes with lots of new features
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
The authorities clarified the nature of the misinformation.
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
Toai and 4 crew members were monitored by Philippine authorities.
Cơ quan chức năng dự kiến thu hồi gần 294.000 m2 đất.
The authorities expect to reclaim nearly 294,000 m2 of land.
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ lộ đề thi nghiêm trọng này.
The authorities are investigating this serious exam leak incident.
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
Lực lượng chức năng đã thu giữ một lượng lớn thuốc nổ trái phép.
Authorities seized a large amount of illegal explosives.
